Site icon Điện lạnh Quốc Tùng

Bảng giá máy lạnh Daikin VRV Single

bang-gia-may-lanh-daikin-vrv-single15

bảng giá máy lạnh daikin vrv single

Bảng giá máy lạnh Daikin VRV Single đây là hệ thống lạnh sử dụng chất tải nhiệt là gaz, dùng nhiệt ẩn để làm lạnh, giải nhiệt bằng gió, gồm nhiều dàn nóng được lắp ghép nối tiếp đến khi đáp ứng được tổng tải lạnh cho cả tòa nhà, mỗi dàn nóng sẽ được kết nối với nhiều dàn lạnh với các kiểu dáng và nhiều thang công suất khác nhau.

Dòng máy lạnh miễn phí khử mùi khi khởi động được khuyến mãi do Quốc Tùng cung cấp, máy lạnh tự động daikin inverter, điều hòa daikin tại Đà Nẵng, đông hà hà nội khách hàng được bảo hành với chế độ tiết kiệm điện năng chất lượng daikin được công tư tư vấn chi tiết.

bang gia may lanh daikin vrv single14
bảng giá máy lạnh daikin vrv single

Bảng giá máy lạnh Daikin VRV Single – Bảng giá dàn lạnh và dàn nóng VRV Single áp dụng từ năm 2014

Bảng giá máy lạnh Daikin VRV Single với dòng 1 hp hay dòng sản phẩm 1.5 hp thì các dòng có chức năng kháng khuẩn ổn định thương hiệu và cấp ngày mới nhất tại hồ chí minh như máy lạnh daikin inverter thiết kế với tính năng ưu việt.

Gửi các bạn bảng giá dàn nóng và dàn lạnh điều hòa không khí (máy lạnh) trung tâm VRV III Single của Daikin sử dụng cho Biệt thư, Căn hộ cao cấp, không gian vừa và nhỏ. Đây là bảng giá đã bao gồm thuế VAT 10%.

bảng giá máy lạnh daikin vrv single
MÃ HIỆU ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ (MÁY LẠNH) DAIKIN VRV III – SINGLE CÔNG SUẤT (BTU/h) XUẤT XỨ  ĐƠN GIÁ (VND)

DÀN NÓNG DAIKIN VRV SINGLE

RXMQ4PVE 38,200  Thái Lan    77,686,000
RXMQ5PVE 47,700  Thái Lan    89,643,000
RXMQ6PVE 52,900  Thái Lan  105,593,000
RSXQ8PY1 76,800  Thái Lan  110,569,000
RSXQ10PY1 96,200  Thái Lan  110,814,000
RSXQ12PY1 115,000  Thái Lan  141,767,000
RSXQ14PY1 137,000  Thái Lan  181,934,000
RSXQ16PY1 155,000  Thái Lan  198,509,000
RSXQ18PY1 168,000  Thái Lan  211,696,000
BP unit (Bộ kết nối với dàn lạnh cục bộ)                 –
BPMKS967B2B  Thái Lan    13,434,000
BPMKS967B3B  Thái Lan    13,679,000

DÀN LẠNH DAIKIN VRV SINGLE

Dàn lạnh âm trần 2 hướng thổi + mặt nạ + điều khiển dây + bộ chia gaz + bơm nước xả    
FXCQ20MVE9 (FXCQ20MVE9 + BYBC32G-W18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 7,800  Nhật    28,342,000
FXCQ25MVE9 (FXCQ25MVE9 + BYBC32G-W18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Nhật    28,986,000
FXCQ32MVE9 (FXCQ32MVE9 + BYBC32G-W18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Nhật    29,648,000
FXCQ40MVE9 (FXCQ40MVE9 + BYBC50G-W18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Nhật    33,299,000
FXCQ50MVE9 (FXCQ50MVE9 + BYBC50G-W18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Nhật    33,886,000
FXCQ63MVE9 (FXCQ63MVE9 + BYBC63G-W18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Nhật    36,213,000
FXCQ80MVE9 (FXCQ80MVE9 + BYBC125G-W18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 31,700  Nhật    47,565,000
FXCQ125MVE9 (FXCQ125MVE9 + BYBC125G-W18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 49,500  Nhật    49,911,000
Dàn lạnh âm trần 2 hướng thổi + mặt nạ + điều khiển không dây + bộ chia gaz + bơm nước xả    
FXCQ20MVE9 (FXCQ20MVE9 + BYBC32G-W18 + BRC7C67-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 7,800  Nhật    29,780,000
FXCQ25MVE9 (FXCQ25MVE9 + BYBC32G-W18 + BRC7C67-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Nhật    30,423,000
FXCQ32MVE9 (FXCQ32MVE9 + BYBC32G-W18 + BRC7C67-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Nhật    31,086,000
FXCQ40MVE9 (FXCQ40MVE9 + BYBC50G-W18 + BRC7C67-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Nhật    34,737,000
FXCQ50MVE9 (FXCQ50MVE9 + BYBC50G-W18 + BRC7C67-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Nhật    35,324,000
FXCQ63MVE9 (FXCQ63MVE9 + BYBC63G-W18 + BRC7C67-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Nhật    37,651,000
FXCQ80MVE9 (FXCQ80MVE9 + BYBC125G-W18 + BRC7C67-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 31,700  Nhật    49,003,000
FXCQ125MVE9 (FXCQ125MVE9 + BYBC125G-W18 + BRC7C67-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 49,500  Nhật    51,349,000
Dàn lạnh âm trần đa hướng thổi + mặt nạ + điều khiển dây + bộ chia gaz + bơm nước xả    
FXFQ25PVE9 (FXFQ25PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Nhật    29,174,000
FXFQ32PVE9 (FXFQ32PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Nhật    29,742,000
FXFQ40PVE9 (FXFQ40PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Nhật    31,899,000
FXFQ50PVE9 (FXFQ50PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Nhật    32,826,000
FXFQ63PVE9 (FXFQ63PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Nhật    33,658,000
FXFQ80PVE9 (FXFQ80PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 31,700  Nhật    37,348,000
FXFQ100PVE9 (FXFQ100PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 39,600  Nhật    38,181,000
FXFQ125PVE9 (FXFQ125PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 49,500  Nhật    38,975,000
Dàn lạnh âm trần đa hướng thổi + mặt nạ + điều khiển không dây + bộ chia gaz + bơm nước xả    
FXFQ25PVE9 (FXFQ25PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC7F635F + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Nhật    30,613,000
FXFQ32PVE9 (FXFQ32PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC7F635F + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Nhật    31,180,000
FXFQ40PVE9 (FXFQ40PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC7F635F + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Nhật    33,337,000
FXFQ50PVE9 (FXFQ50PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC7F635F + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Nhật    34,264,000
FXFQ63PVE9 (FXFQ63PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC7F635F + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Nhật    35,097,000
FXFQ80PVE9 (FXFQ80PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC7F635F + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 31,700  Nhật    38,786,000
FXFQ100PVE9 (FXFQ100PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC7F635F + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 39,600  Nhật    39,618,000
FXFQ125PVE9 (FXFQ125PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC7F635F + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 49,500  Nhật    40,413,000
Dàn lạnh âm trần 4 hướng thổi + mặt nạ + điều khiển dây + bộ chia gaz + bơm nước xả    
FXZQ20MVE9 (FXZQ20MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 7,800  Thái Lan    25,372,000
FXZQ25MVE9 (FXZQ25MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Thái Lan    26,186,000
FXZQ32MVE9 (FXZQ32MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Thái Lan    26,715,000
FXZQ40MVE9 (FXZQ40MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Thái Lan    28,626,000
FXZQ50MVE9 (FXZQ50MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Thái Lan    29,458,000
Dàn lạnh âm trần 4 hướng thổi + mặt nạ + điều khiển không dây + bộ chia gaz + bơm nước xả      
FXZQ20MVE9 (FXZQ20MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC7EA531W + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 7,800  Thái Lan    26,810,000
FXZQ25MVE9 (FXZQ25MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC7EA531W + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Thái Lan    27,623,000
FXZQ32MVE9 (FXZQ32MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC7EA531W + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Thái Lan    28,153,000
FXZQ40MVE9 (FXZQ40MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC7EA531W + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Thái Lan    30,064,000
FXZQ50MVE9 (FXZQ50MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC7EA531W + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Thái Lan    30,896,000
Dàn lạnh âm trần 1 hướng thổi + mặt nạ + điều khiển dây + bộ chia gaz + bơm nước xả    
FXKQ25MAVE (FXKQ25MAVE + BYK45FJW18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Nhật    36,232,000
FXKQ32MAVE (FXKQ32MAVE + BYK45FJW18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Nhật    37,007,000
FXKQ40MAVE (FXKQ40MAVE + BYK45FJW18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Nhật    37,802,000
FXKQ63MAVE (FXKQ63MAVE + BYK71FJW18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Nhật    42,305,000
Dàn lạnh âm trần 1 hướng thổi + mặt nạ + điều khiển không dây + bộ chia gaz + bơm nước xả    
FXKQ25MAVE (FXKQ25MAVE + BYK45FJW18 + BRC4C63-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Nhật    37,670,000
FXKQ32MAVE (FXKQ32MAVE + BYK45FJW18 + BRC4C63-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Nhật    38,446,000
FXKQ40MAVE (FXKQ40MAVE + BYK45FJW18 + BRC4C63-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Nhật    39,240,000
FXKQ63MAVE (FXKQ63MAVE + BYK71FJW18 + BRC4C63-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Nhật    43,743,000
Dàn lạnh cassette áp trần + điều khiển dây + bộ chia gaz    
FXUQ71MAV1( FXUQ71MAV1 + BRC1C62 + BEVQ71MAVE + Bộ chia gaz) 28,300  Nhật    52,333,000
FXUQ100MAV1( FXUQ100MAV1 + BRC1C62 + BEVQ100MAVE + Bộ chia gaz) 39,600  Nhật    56,911,000
FXUQ125MAV1( FXUQ125MAV1 + BRC1C62 + BEVQ125MAVE + Bộ chia gaz) 49,500  Nhật    58,236,000
Dàn lạnh cassette áp trần + điều khiển không dây + bộ chia gaz
FXUQ71MAV1 (FXUQ71MAV1 + BRC7CA529W9 + BEVQ71MAVE + Bộ chia gaz) 28,300  Nhật    53,770,000
FXUQ100MAV1 (FXUQ100MAV1 + BRC7CA529W9 + BEVQ100MAVE + Bộ chia gaz) 39,600  Nhật    58,350,000
FXUQ125MAV1 (FXUQ125MAV1 + BRC7CA529W9 + BEVQ125MAVE + Bộ chia gaz) 49,500  Nhật    59,674,000
Dàn lạnh giấu trần nối ống gió loại mỏng + điều khiển dây + bộ chia gaz + bơm nước xả                 –
FXDQ20PBVE (FXDQ20PBVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 7,800  Thái Lan    19,374,000
FXDQ25PBVE (FXDQ25PBVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Thái Lan    19,714,000
FXDQ32PBVE (FXDQ32PBVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Thái Lan    20,226,000
FXDQ40NBVE (FXDQ40NBVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Thái Lan    21,645,000
FXDQ50NBVE (FXDQ50NBVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Thái Lan    22,571,000
FXDQ63NBVE (FXDQ63NBVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Thái Lan    25,050,000
Dàn lạnh giấu trần nối ống gió loại mỏng + điều khiển không dây + bộ chia gaz + bơm nước xả
FXDQ20PBVE (FXDQ20PBVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 7,800  Thái Lan    20,812,000
FXDQ25PBVE (FXDQ25PBVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Thái Lan    21,153,000
FXDQ32PBVE (FXDQ32PBVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Thái Lan    21,663,000
FXDQ40NBVE (FXDQ40NBVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Thái Lan    23,082,000
FXDQ50NBVE (FXDQ50NBVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Thái Lan    24,010,000
FXDQ63NBVE (FXDQ63NBVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Thái Lan    26,488,000
Dàn lạnh giấu trần nối ống gió loại mỏng + điều khiển dây + bộ chia gaz + không bơm nước xả
FXDQ20PBVET (FXDQ20PBVET + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 7,800  Thái Lan    18,504,000
FXDQ25PBVET (FXDQ25PBVET + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 9,900  Thái Lan    18,844,000
FXDQ32PBVET (FXDQ32PBVET + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 12,600  Thái Lan    19,374,000
FXDQ40NBVET (FXDQ40NBVET + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 16,000  Thái Lan    20,661,000
FXDQ50NBVET (FXDQ50NBVET + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 19,800  Thái Lan    21,531,000
FXDQ63NBVET (FXDQ63NBVET + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 24,900  Thái Lan    23,972,000
Dàn lạnh giấu trần nối ống gió loại mỏng + điều khiển không dây + bộ chia gaz + không bơm nước xả
FXDQ20PBVET (FXDQ20PBVET + BRC4C66 + Bộ chia gaz) 7,800  Thái Lan    19,942,000
FXDQ25PBVET (FXDQ25PBVET + BRC4C66 + Bộ chia gaz) 9,900  Thái Lan    20,282,000
FXDQ32PBVET (FXDQ32PBVET + BRC4C66 + Bộ chia gaz) 12,600  Thái Lan    20,812,000
FXDQ40NBVET (FXDQ40NBVET + BRC4C66 + Bộ chia gaz) 16,000  Thái Lan    22,098,000
FXDQ50NBVET (FXDQ50NBVET + BRC4C66 + Bộ chia gaz) 19,800  Thái Lan    22,969,000
FXDQ63NBVET (FXDQ63NBVET + BRC4C66 + Bộ chia gaz) 24,900  Thái Lan    25,410,000
Dàn lạnh giấu trần nối ống gió + điều khiển dây + bộ chia gaz + bơm nước xả
FXMQ20PVE (FXMQ20PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 7,800  Thái Lan    23,877,000
FXMQ25PVE (FXMQ25PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Thái Lan    24,312,000
FXMQ32PVE (FXMQ32PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Thái Lan    24,861,000
FXMQ40PVE (FXMQ40PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Thái Lan    26,261,000
FXMQ50PVE (FXMQ50PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Thái Lan    26,810,000
FXMQ63PVE (FXMQ63PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Thái Lan    28,418,000
FXMQ80PVE (FXMQ80PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 31,700  Thái Lan    33,091,000
FXMQ100PVE (FXMQ100PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 39,600  Thái Lan    35,210,000
FXMQ125PVE (FXMQ125PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 49,500  Thái Lan    36,913,000
FXMQ140PVE (FXMQ140PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 57,000  Thái Lan    45,673,000
Dàn lạnh giấu trần nối ống gió + điều khiển không dây + bộ chia gaz + bơm nước xả
FXMQ20PVE (FXMQ20PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 7,800  Thái Lan    25,315,000
FXMQ25PVE (FXMQ25PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Thái Lan    25,750,000
FXMQ32PVE (FXMQ32PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Thái Lan    26,299,000
FXMQ40PVE (FXMQ40PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Thái Lan    27,699,000
FXMQ50PVE (FXMQ50PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Thái Lan    28,247,000
FXMQ63PVE (FXMQ63PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Thái Lan    29,856,000
FXMQ80PVE (FXMQ80PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 31,700  Thái Lan    34,529,000
FXMQ100PVE (FXMQ100PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 39,600  Thái Lan    36,648,000
FXMQ125PVE (FXMQ125PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 49,500  Thái Lan    38,351,000
FXMQ140PVE (FXMQ140PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 57,000  Thái Lan    47,111,000
Dàn lạnh áp trần + điều khiển dây + bộ chia gaz
FXHQ32MAVE (FXHQ32MAVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 12,600  Thái Lan    24,123,000
FXHQ63MAVE (FXHQ63MAVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 24,900  Thái Lan    27,056,000
FXHQ100MAVE (FXHQ100MAVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 39,600  Thái Lan    30,462,000
Dàn lạnh áp trần + điều khiển không dây + bộ chia gaz
FXHQ32MAVE (FXHQ32MAVE + BRC7EA66-9 + Bộ chia gaz) 12,600  Thái Lan    25,561,000
FXHQ63MAVE (FXHQ63MAVE + BRC7EA66-9 + Bộ chia gaz) 24,900  Thái Lan    28,494,000
FXHQ100MAVE (FXHQ100MAVE + BRC7EA66-9 + Bộ chia gaz) 39,600  Thái Lan    31,899,000
Dàn lạnh treo tường + điều khiển dây + bộ chia gaz                 –
FXAQ20PVE (FXAQ20PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 7,800  Thái Lan    20,661,000
FXAQ25PVE (FXAQ25PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 9,900  Thái Lan    21,134,000
FXAQ32PVE (FXAQ32PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 12,600  Thái Lan    21,550,000
FXAQ40PVE (FXAQ40PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 16,000  Thái Lan    21,834,000
FXAQ50PVE (FXAQ50PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 19,800  Thái Lan    22,382,000
FXAQ63PVE (FXAQ63PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 24,900  Thái Lan    23,006,000
Dàn lạnh treo tường + điều khiển không dây + bộ chia gaz
FXAQ20PVE (FXAQ20PVE + BRC7EA619-9 + Bộ chia gaz) 7,800  Thái Lan    22,098,000
FXAQ25PVE (FXAQ25PVE + BRC7EA619-9 + Bộ chia gaz) 9,900  Thái Lan    22,571,000
FXAQ32PVE (FXAQ32PVE + BRC7EA619-9 + Bộ chia gaz) 12,600  Thái Lan    22,988,000
FXAQ40PVE (FXAQ40PVE + BRC7EA619-9 + Bộ chia gaz) 16,000  Thái Lan    23,272,000
FXAQ50PVE (FXAQ50PVE + BRC7EA619-9 + Bộ chia gaz) 19,800  Thái Lan    23,820,000
FXAQ63PVE (FXAQ63PVE + BRC7EA619-9 + Bộ chia gaz) 24,900  Thái Lan    24,445,000
Dàn lạnh tủ đứng dạng nổi + điều khiển dây + bộ chia gaz
FXLQ20MAVE8 (FXLQ20MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 7,800  Nhật    26,810,000
FXLQ25MAVE8 (FXLQ25MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 9,900  Nhật    28,096,000
FXLQ32MAVE8 (FXLQ32MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 12,600  Nhật    29,988,000
FXLQ40MAVE8 (FXLQ40MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 16,000  Nhật    30,594,000
FXLQ50MAVE8 (FXLQ50MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 19,800  Nhật    32,278,000
FXLQ63MAVE8 (FXLQ63MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 24,900  Nhật    33,942,000
Dàn lạnh tủ đứng dạng nổi + điều khiển không dây + bộ chia gaz
FXLQ20MAVE8 (FXLQ20MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 7,800  Nhật    28,247,000
FXLQ25MAVE8 (FXLQ25MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 9,900  Nhật    29,534,000
FXLQ32MAVE8 (FXLQ32MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 12,600  Nhật    31,426,000
FXLQ40MAVE8 (FXLQ40MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 16,000  Nhật    32,031,000
FXLQ50MAVE8 (FXLQ50MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 19,800  Nhật    33,715,000
FXLQ63MAVE8 (FXLQ63MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 24,900  Nhật    35,381,000
Dàn lạnh tủ đứng dạng âm + điều khiển dây + bộ chia gaz
FXNQ20MAVE8 (FXNQ20MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 7,800  Nhật    23,423,000
FXNQ25MAVE8 (FXNQ25MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 9,900  Nhật    23,934,000
FXNQ32MAVE8 (FXNQ32MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 12,600  Nhật    24,823,000
FXNQ40MAVE8 (FXNQ40MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 16,000  Nhật    25,712,000
FXNQ50MAVE8 (FXNQ50MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 19,800  Nhật    26,847,000
FXNQ63MAVE8 (FXNQ63MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 24,900  Nhật    28,002,000
Dàn lạnh tủ đứng dạng âm + điều khiển không dây + bộ chia gaz
FXNQ20MAVE8 (FXNQ20MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 7,800  Nhật    24,861,000
FXNQ25MAVE8 (FXNQ25MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 9,900  Nhật    25,372,000
FXNQ32MAVE8 (FXNQ32MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 12,600  Nhật    26,261,000
FXNQ40MAVE8 (FXNQ40MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 16,000  Nhật    27,150,000
FXNQ50MAVE8 (FXNQ50MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 19,800  Nhật    28,286,000
FXNQ63MAVE8 (FXNQ63MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 24,900  Nhật    29,439,000

DÀN LẠNH VRV III – SINGLE KẾT NỐI VỚI DÀN NÓNG 8HP

Dàn lạnh âm trần 2 hướng thổi + mặt nạ + điều khiển dây + bộ chia gaz + bơm nước xả
FXCQ20MVE9 (FXCQ20MVE9 + BYBC32G-W18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 7,800  Nhật    28,342,000
FXCQ25MVE9 (FXCQ25MVE9 + BYBC32G-W18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Nhật    28,986,000
FXCQ32MVE9 (FXCQ32MVE9 + BYBC32G-W18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Nhật    29,648,000
FXCQ40MVE9 (FXCQ40MVE9 + BYBC50G-W18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Nhật    33,299,000
FXCQ50MVE9 (FXCQ50MVE9 + BYBC50G-W18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Nhật    33,886,000
FXCQ63MVE9 (FXCQ63MVE9 + BYBC63G-W18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Nhật    36,213,000
FXCQ80MVE9 (FXCQ80MVE9 + BYBC125G-W18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 31,700  Nhật    47,565,000
FXCQ125MVE9 (FXCQ125MVE9 + BYBC125G-W18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 49,500  Nhật    49,911,000
Dàn lạnh âm trần 2 hướng thổi + mặt nạ + điều khiển không dây + bộ chia gaz + bơm nước xả
FXCQ20MVE9 (FXCQ20MVE9 + BYBC32G-W18 + BRC7C67-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 7,800  Nhật    29,780,000
FXCQ25MVE9 (FXCQ25MVE9 + BYBC32G-W18 + BRC7C67-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Nhật    30,423,000
FXCQ32MVE9 (FXCQ32MVE9 + BYBC32G-W18 + BRC7C67-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Nhật    31,086,000
FXCQ40MVE9 (FXCQ40MVE9 + BYBC50G-W18 + BRC7C67-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Nhật    34,737,000
FXCQ50MVE9 (FXCQ50MVE9 + BYBC50G-W18 + BRC7C67-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Nhật    35,324,000
FXCQ63MVE9 (FXCQ63MVE9 + BYBC63G-W18 + BRC7C67-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Nhật    37,651,000
FXCQ80MVE9 (FXCQ80MVE9 + BYBC125G-W18 + BRC7C67-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 31,700  Nhật    49,003,000
FXCQ125MVE9 (FXCQ125MVE9 + BYBC125G-W18 + BRC7C67-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 49,500  Nhật    51,349,000
Dàn lạnh âm trần đa hướng thổi + mặt nạ + điều khiển dây + bộ chia gaz + bơm nước xả
FXFQ25PVE9 (FXFQ25PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Nhật    29,174,000
FXFQ32PVE9 (FXFQ32PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Nhật    29,742,000
FXFQ40PVE9 (FXFQ40PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Nhật    31,899,000
FXFQ50PVE9 (FXFQ50PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Nhật    32,826,000
FXFQ63PVE9 (FXFQ63PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Nhật    33,658,000
FXFQ80PVE9 (FXFQ80PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 31,700  Nhật    37,348,000
FXFQ100PVE9 (FXFQ100PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 39,600  Nhật    38,181,000
FXFQ125PVE9 (FXFQ125PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 49,500  Nhật    38,975,000
Dàn lạnh âm trần đa hướng thổi + mặt nạ + điều khiển không dây + bộ chia gaz + bơm nước xả
FXFQ25PVE9 (FXFQ25PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC7F635F + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Nhật    30,613,000
FXFQ32PVE9 (FXFQ32PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC7F635F + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Nhật    31,180,000
FXFQ40PVE9 (FXFQ40PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC7F635F + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Nhật    33,337,000
FXFQ50PVE9 (FXFQ50PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC7F635F + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Nhật    34,264,000
FXFQ63PVE9 (FXFQ63PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC7F635F + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Nhật    35,097,000
FXFQ80PVE9 (FXFQ80PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC7F635F + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 31,700  Nhật    38,786,000
FXFQ100PVE9 (FXFQ100PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC7F635F + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 39,600  Nhật    39,618,000
FXFQ125PVE9 (FXFQ125PVE9 +BYCP125K-W1 + BRC7F635F + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 49,500  Nhật    40,413,000
Dàn lạnh âm trần 4 hướng thổi + mặt nạ + điều khiển dây + bộ chia gaz + bơm nước xả
FXZQ20MVE9 (FXZQ20MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 7,800  Thái Lan    25,372,000
FXZQ25MVE9 (FXZQ25MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Thái Lan    26,186,000
FXZQ32MVE9 (FXZQ32MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Thái Lan    26,715,000
FXZQ40MVE9 (FXZQ40MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Thái Lan    28,626,000
FXZQ50MVE9 (FXZQ50MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Thái Lan    29,458,000
Dàn lạnh âm trần 4 hướng thổi + mặt nạ + điều khiển không dây + bộ chia gaz + bơm nước xả
FXZQ20MVE9 (FXZQ20MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC7EA531W + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 7,800  Thái Lan    26,810,000
FXZQ25MVE9 (FXZQ25MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC7EA531W + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Thái Lan    27,623,000
FXZQ32MVE9 (FXZQ32MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC7EA531W + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Thái Lan    28,153,000
FXZQ40MVE9 (FXZQ40MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC7EA531W + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Thái Lan    30,064,000
FXZQ50MVE9 (FXZQ50MVE9 + BYFQ60B8W19 + BRC7EA531W + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Thái Lan    30,896,000
Dàn lạnh âm trần 1 hướng thổi + mặt nạ + điều khiển dây + bộ chia gaz + bơm nước xả
FXKQ25MAVE (FXKQ25MAVE + BYK45FJW18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Nhật    36,232,000
FXKQ32MAVE (FXKQ32MAVE + BYK45FJW18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Nhật    37,007,000
FXKQ40MAVE (FXKQ40MAVE + BYK45FJW18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Nhật    37,802,000
FXKQ63MAVE (FXKQ63MAVE + BYK71FJW18 + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Nhật    42,305,000
Dàn lạnh âm trần 1 hướng thổi + mặt nạ + điều khiển không dây + bộ chia gaz + bơm nước xả
FXKQ25MAVE (FXKQ25MAVE + BYK45FJW18 + BRC4C63-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Nhật    37,670,000
FXKQ32MAVE (FXKQ32MAVE + BYK45FJW18 + BRC4C63-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Nhật    38,446,000
FXKQ40MAVE (FXKQ40MAVE + BYK45FJW18 + BRC4C63-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Nhật    39,240,000
FXKQ63MAVE (FXKQ63MAVE + BYK71FJW18 + BRC4C63-9 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Nhật    43,743,000
Dàn lạnh cassette áp trần + điều khiển dây + bộ chia gaz
FXUQ71MAV1( FXUQ71MAV1 + BRC1C62 + BEVQ71MAVE + Bộ chia gaz) 28,300  Nhật    52,333,000
FXUQ100MAV1( FXUQ100MAV1 + BRC1C62 + BEVQ100MAVE + Bộ chia gaz) 39,600  Nhật    56,911,000
FXUQ125MAV1( FXUQ125MAV1 + BRC1C62 + BEVQ125MAVE + Bộ chia gaz) 49,500  Nhật    58,236,000
Dàn lạnh cassette áp trần + điều khiển không dây + bộ chia gaz
FXUQ71MAV1 (FXUQ71MAV1 + BRC7CA529W9 + BEVQ71MAVE + Bộ chia gaz) 28,300  Nhật    53,770,000
FXUQ100MAV1 (FXUQ100MAV1 + BRC7CA529W9 + BEVQ100MAVE + Bộ chia gaz) 39,600  Nhật    58,350,000
FXUQ125MAV1 (FXUQ125MAV1 + BRC7CA529W9 + BEVQ125MAVE + Bộ chia gaz) 49,500  Nhật    59,674,000
Dàn lạnh giấu trần nối ống gió loại mỏng + điều khiển dây + bộ chia gaz + bơm nước xả
FXDQ20PBVE (FXDQ20PBVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 7,800  Thái Lan    19,374,000
FXDQ25PBVE (FXDQ25PBVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Thái Lan    19,714,000
FXDQ32PBVE (FXDQ32PBVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Thái Lan    20,226,000
FXDQ40NBVE (FXDQ40NBVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Thái Lan    21,645,000
FXDQ50NBVE (FXDQ50NBVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Thái Lan    22,571,000
FXDQ63NBVE (FXDQ63NBVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Thái Lan    25,050,000
Dàn lạnh giấu trần nối ống gió loại mỏng + điều khiển không dây + bộ chia gaz + bơm nước xả                 –
FXDQ20PBVE (FXDQ20PBVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 7,800  Thái Lan    20,812,000
FXDQ25PBVE (FXDQ25PBVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Thái Lan    21,153,000
FXDQ32PBVE (FXDQ32PBVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Thái Lan    21,663,000
FXDQ40NBVE (FXDQ40NBVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Thái Lan    23,082,000
FXDQ50NBVE (FXDQ50NBVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Thái Lan    24,010,000
FXDQ63NBVE (FXDQ63NBVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Thái Lan    26,488,000
Dàn lạnh giấu trần nối ống gió loại mỏng + điều khiển dây + bộ chia gaz + không bơm nước xả                 –
FXDQ20PBVET (FXDQ20PBVET + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 7,800  Thái Lan    18,504,000
FXDQ25PBVET (FXDQ25PBVET + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 9,900  Thái Lan    18,844,000
FXDQ32PBVET (FXDQ32PBVET + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 12,600  Thái Lan    19,374,000
FXDQ40NBVET (FXDQ40NBVET + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 16,000  Thái Lan    20,661,000
FXDQ50NBVET (FXDQ50NBVET + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 19,800  Thái Lan    21,531,000
FXDQ63NBVET (FXDQ63NBVET + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 24,900  Thái Lan    23,972,000
Dàn lạnh giấu trần nối ống gió loại mỏng + điều khiển không dây + bộ chia gaz + không bơm nước xả                 –
FXDQ20PBVET (FXDQ20PBVET + BRC4C66 + Bộ chia gaz) 7,800  Thái Lan    19,942,000
FXDQ25PBVET (FXDQ25PBVET + BRC4C66 + Bộ chia gaz) 9,900  Thái Lan    20,282,000
FXDQ32PBVET (FXDQ32PBVET + BRC4C66 + Bộ chia gaz) 12,600  Thái Lan    20,812,000
FXDQ40NBVET (FXDQ40NBVET + BRC4C66 + Bộ chia gaz) 16,000  Thái Lan    22,098,000
FXDQ50NBVET (FXDQ50NBVET + BRC4C66 + Bộ chia gaz) 19,800  Thái Lan    22,969,000
FXDQ63NBVET (FXDQ63NBVET + BRC4C66 + Bộ chia gaz) 24,900  Thái Lan    25,410,000
Dàn lạnh giấu trần nối ống gió + điều khiển dây + bộ chia gaz + bơm nước xả
FXMQ20PVE (FXMQ20PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 7,800  Thái Lan    23,877,000
FXMQ25PVE (FXMQ25PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Thái Lan    24,312,000
FXMQ32PVE (FXMQ32PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Thái Lan    24,861,000
FXMQ40PVE (FXMQ40PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Thái Lan    26,261,000
FXMQ50PVE (FXMQ50PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Thái Lan    26,810,000
FXMQ63PVE (FXMQ63PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Thái Lan    28,418,000
FXMQ80PVE (FXMQ80PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 31,700  Thái Lan    33,091,000
FXMQ100PVE (FXMQ100PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 39,600  Thái Lan    35,210,000
FXMQ125PVE (FXMQ125PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 49,500  Thái Lan    36,913,000
FXMQ140PVE (FXMQ140PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 57,000  Thái Lan    45,673,000
Dàn lạnh giấu trần nối ống gió + điều khiển không dây + bộ chia gaz + bơm nước xả
FXMQ20PVE (FXMQ20PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 7,800  Thái Lan    25,315,000
FXMQ25PVE (FXMQ25PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 9,900  Thái Lan    25,750,000
FXMQ32PVE (FXMQ32PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 12,600  Thái Lan    26,299,000
FXMQ40PVE (FXMQ40PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 16,000  Thái Lan    27,699,000
FXMQ50PVE (FXMQ50PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 19,800  Thái Lan    28,247,000
FXMQ63PVE (FXMQ63PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 24,900  Thái Lan    29,856,000
FXMQ80PVE (FXMQ80PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 31,700  Thái Lan    34,529,000
FXMQ100PVE (FXMQ100PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 39,600  Thái Lan    36,648,000
FXMQ125PVE (FXMQ125PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 49,500  Thái Lan    38,351,000
FXMQ140PVE (FXMQ140PVE + BRC4C66 + Bộ chia gaz + Bơm nước xả) 57,000  Thái Lan    47,111,000
Dàn lạnh áp trần + điều khiển dây + bộ chia gaz
FXHQ32MAVE (FXHQ32MAVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 12,600  Thái Lan    24,123,000
FXHQ63MAVE (FXHQ63MAVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 24,900  Thái Lan    27,056,000
FXHQ100MAVE (FXHQ100MAVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 39,600  Thái Lan    30,462,000
Dàn lạnh áp trần + điều khiển không dây + bộ chia gaz                 –
FXHQ32MAVE (FXHQ32MAVE + BRC7EA66-9 + Bộ chia gaz) 12,600  Thái Lan    25,561,000
FXHQ63MAVE (FXHQ63MAVE + BRC7EA66-9 + Bộ chia gaz) 24,900  Thái Lan    28,494,000
FXHQ100MAVE (FXHQ100MAVE + BRC7EA66-9 + Bộ chia gaz) 39,600  Thái Lan    31,899,000
Dàn lạnh treo tường + điều khiển dây + bộ chia gaz
FXAQ20PVE (FXAQ20PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 7,800  Thái Lan    20,661,000
FXAQ25PVE (FXAQ25PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 9,900  Thái Lan    21,134,000
FXAQ32PVE (FXAQ32PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 12,600  Thái Lan    21,550,000
FXAQ40PVE (FXAQ40PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 16,000  Thái Lan    21,834,000
FXAQ50PVE (FXAQ50PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 19,800  Thái Lan    22,382,000
FXAQ63PVE (FXAQ63PVE + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 24,900  Thái Lan    23,006,000
Dàn lạnh treo tường + điều khiển không dây + bộ chia gaz
FXAQ20PVE (FXAQ20PVE + BRC7EA619-9 + Bộ chia gaz) 7,800  Thái Lan    22,098,000
FXAQ25PVE (FXAQ25PVE + BRC7EA619-9 + Bộ chia gaz) 9,900  Thái Lan    22,571,000
FXAQ32PVE (FXAQ32PVE + BRC7EA619-9 + Bộ chia gaz) 12,600  Thái Lan    22,988,000
FXAQ40PVE (FXAQ40PVE + BRC7EA619-9 + Bộ chia gaz) 16,000  Thái Lan    23,272,000
FXAQ50PVE (FXAQ50PVE + BRC7EA619-9 + Bộ chia gaz) 19,800  Thái Lan    23,820,000
FXAQ63PVE (FXAQ63PVE + BRC7EA619-9 + Bộ chia gaz) 24,900  Thái Lan    24,445,000
Dàn lạnh tủ đứng dạng nổi + điều khiển dây + bộ chia gaz
FXLQ20MAVE8 (FXLQ20MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 7,800  Nhật    26,810,000
FXLQ25MAVE8 (FXLQ25MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 9,900  Nhật    28,096,000
FXLQ32MAVE8 (FXLQ32MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 12,600  Nhật    29,988,000
FXLQ40MAVE8 (FXLQ40MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 16,000  Nhật    30,594,000
FXLQ50MAVE8 (FXLQ50MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 19,800  Nhật    32,278,000
FXLQ63MAVE8 (FXLQ63MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 24,900  Nhật    33,942,000
Dàn lạnh tủ đứng dạng nổi + điều khiển không dây + bộ chia gaz                 –
FXLQ20MAVE8 (FXLQ20MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 7,800  Nhật    28,247,000
FXLQ25MAVE8 (FXLQ25MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 9,900  Nhật    29,534,000
FXLQ32MAVE8 (FXLQ32MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 12,600  Nhật    31,426,000
FXLQ40MAVE8 (FXLQ40MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 16,000  Nhật    32,031,000
FXLQ50MAVE8 (FXLQ50MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 19,800  Nhật    33,715,000
FXLQ63MAVE8 (FXLQ63MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 24,900  Nhật    35,381,000
Dàn lạnh tủ đứng dạng âm + điều khiển dây + bộ chia gaz                 –
FXNQ20MAVE8 (FXNQ20MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 7,800  Nhật    23,423,000
FXNQ25MAVE8 (FXNQ25MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 9,900  Nhật    23,934,000
FXNQ32MAVE8 (FXNQ32MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 12,600  Nhật    24,823,000
FXNQ40MAVE8 (FXNQ40MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 16,000  Nhật    25,712,000
FXNQ50MAVE8 (FXNQ50MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 19,800  Nhật    26,847,000
FXNQ63MAVE8 (FXNQ63MAVE8 + BRC1C62 + Bộ chia gaz) 24,900  Nhật    28,002,000
Dàn lạnh tủ đứng dạng âm + điều khiển không dây + bộ chia gaz                 –
FXNQ20MAVE8 (FXNQ20MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 7,800  Nhật    24,861,000
FXNQ25MAVE8 (FXNQ25MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 9,900  Nhật    25,372,000
FXNQ32MAVE8 (FXNQ32MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 12,600  Nhật    26,261,000
FXNQ40MAVE8 (FXNQ40MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 16,000  Nhật    27,150,000
FXNQ50MAVE8 (FXNQ50MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 19,800  Nhật    28,286,000
FXNQ63MAVE8 (FXNQ63MAVE8 + BRC4C64-9 + Bộ chia gaz) 24,900  Nhật    29,439,000

Các tính năng của Daikin VRV III – SINGLE:

1. Sử dụng dàn lạnh của hệ thống VRV III, tính năng điều khiển và kết nối như hệ thống VRV III.

bảng giá máy lạnh daikin vrv single

2. Cho phép kết nối chung với dàn lạnh split inverter thông qua thiết bị BP.

–       Dàn lạnh split không có van tiết lưu nên thiết bị BP có tính năng tương tự van tiết lưu.

–       Một thiết bị BP cho phép kết nối với 2 đến 3 dàn lạnh split.

bảng giá máy lạnh daikin vrv single

3. Chiều dài đường ống lên đến 100 m và tổng chiều dài đường ống lên đến 250.

Chiều cao từ dàn nóng đến dàn lạnh là 50m, chiều cao khoảng từ dàn lạnh thấp nhất đến dàn lạnh cao nhất là 15 m .

Chiều cao từ dàn nóng đến thiết bị BP là 40m, chiều cao từ BP thấp nhất đến BP cao nhất là 15m.

bảng giá máy lạnh daikin vrv single

4. Cho phép kết nối tối đa 29 dàn lạnh,

– Áp suất tĩnh dàn nóng lên đến 78.4 Pa có thể đặt dàn nóng ở những vị trí khó.

– Di chuyển đến vị trí lắp đặt dể dàng.

bảng giá máy lạnh daikin vrv single

Thông số kỹ thuật

bảng giá máy lạnh daikin vrv single
Model Name RSXQ8PY1 RSXQ10PY1  RSXQ12PY1  RSXQ14PY1 RSXQ16PY1 RSXQ18PY1
Capacity HP 8 HP 10 HP 12 HP 14 HP 16 HP 18 HP
range kW 22.4 kW 28.0  kW 33.5 kW 40.0 kW 45.0 kW 49.0 kW
Capacity Index 200 250 300 350 400 450

Dàn lạnh

bảng giá máy lạnh daikin vrv single

Bộ kết nối  dùng cho dàn lạnh cục bộ

– BP unit là bộ kết nối được dùng cho các dàn lạnh gia đình trong hệ VRV.
– Kiểm soát tốt lượng môi chất lạnh
– Dễ dàng lắp đặt và sửa chữa
– Có 2 loại cho  kết nối 2 hay 3 dàn lạnh
bảng giá máy lạnh daikin vrv single

Bộ điều khiển cục bộ  có dây  cho dàn lạnh VRV

bảng giá máy lạnh daikin vrv single
Bộ điều khiển từ xa có dây với màn hình ma trận điểm, 10 ngôn ngữ, lập lịch hoạt động 1 tuần Bộ điều khiển từ xa có dây, hiển thị tốc độ gió, đảo gió, chế độ vận hành, thời gian  cài đặt. Bộ điều khiển từ xa có dây với lịch hoạt động 1 tuần.
bảng giá máy lạnh daikin vrv single
Bộ điều khiển từ xa có dây có thể điều khiển 1 dàn lạnh, nhiều dàn lạnh (nhóm) hay hai bộ điều khiển cho 1 dàn lạnh, dàn lạnh VRV cùng với HRV

Bộ điều khiển cục bộ không dây cho dàn lạnh VRV

bảng giá máy lạnh daikin vrv single
Bộ điều khiển từ xa không dây gồm một bộ nhận tín hiệu và một điều khiển Bộ điều khiển từ xa đơn giản dùng cho khách sạn hay phòng hội nghị

Bộ điều khiển trung tâm I-Touch

bảng giá máy lạnh daikin vrv single
– Điều khiển trung tâm 64 nhóm (128 dàn lạnh)
– Có thể chọn các bộ điều khiển kết hợp tùy mục đích
– Chiều dài dây dẫn lên đến 2 km
– Có thể kết hợp điều khiển hệ thông gió HRV

TÀI LIỆU – HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT HỆ THỐNG VRV IV DAIKIN (TIẾNG VIỆT)

[embeddoc url=”https://www.dropbox.com/s/oo93mu5re32xd3b/T%C3%80I%20LI%E1%BB%86U%20-%20H%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20l%E1%BA%AFp%20%C4%91%E1%BA%B7t%20h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20VRV%20IV%20DAIKIN%20%28Ti%E1%BA%BFng%20Vi%E1%BB%87t%29.pdf?dl=1″ download=”all” viewer=”dropbox”]

Hãy liên hệ với công ty Công ty Cơ điện Quốc Tùng (Điện lạnh Quốc Tùng) đề có được giá máy điều hòa không khí trung tâm VRV Single tốt hơn, thông tin liên hệ:

  • Website: https://www.maylanhdanang.com
  • Email: quoctungme@gmail.com
  • Điện thoại: 0236.730.4343,  Hotline: 0934.717.711 (Mr.Quốc)
  • Địa chỉ: 106 Cách Mạng Tháng 8, Q.Cẩm Lệ, Tp.Đà Nẵng
Exit mobile version